hoạt kịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một vở kịch ngắn, có tính chất hài hước, vui nhộn: "Hoạt kịch" là một thể loại kịch ngắn, thường có nội dung gây cười, phê phán nhẹ nhàng hoặc phản ánh những tình huống hài hước trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn kịch biểu diễn một vở hoạt kịch rất hấp dẫn về chủ đề gia đình.
- Anh ấy rất có khiếu viết hoạt kịch, mỗi vở đều khiến khán giả cười nghiêng ngả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh thần hoạt kịch": chỉ không khí vui nhộn, hài hước giống như trong một vở hoạt kịch.
- Bữa tiệc diễn ra với một tinh thần hoạt kịch, đầy ắp tiếng cười.
Biến thể và từ gần giống
- Kịch hài (danh từ): vở kịch có nội dung gây cười, thường dài hơn hoặc có quy mô lớn hơn hoạt kịch.
- Tiểu phẩm hài (danh từ): tác phẩm sân khấu ngắn, mang tính hài hước, rất gần nghĩa với "hoạt kịch".
Từ đồng nghĩa
- Kịch vui ngắn: cách giải thích đơn giản cho "hoạt kịch".
- Kịch ngắn hài hước: nhấn mạnh vào đặc điểm ngắn gọn và gây cười.
Từ trái nghĩa
- Bi kịch (danh từ): vở kịch có kết thúc buồn, đau thương.
- Chính kịch (danh từ): vở kịch nghiêm túc, thường đề cập đến những vấn đề xã hội sâu sắc.
- Kịch vui ngắn gọn.